Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erecter

/ɪ'rektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erecter

//

* danh từ
  • người xây dựng
  • cơ cương; cơ dựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An erector; one who raises or builds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...