Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erectility

/,i:rek'tiliti/

danh từ

  • trạng thái cương
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being erectile.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...