Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erectly

//

  • xem erect
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a straight-backed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...