Từ điển Anh–Việt

111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erectly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erectly

//

  • xem erect
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a straight-backed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...