Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erectness

/i'rektnis/

danh từ

  • vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being upright in posture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...