Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erectness

/i'rektnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erectness

/i'rektnis/

danh từ

  • vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being upright in posture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...