Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erelong

/eә'lɔŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erelong

//

* phó từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) chẳng bao lâu nửa
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Before the /apse of a long time; soon; -- usually separated, ere long.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...