erelong
/eә'lɔŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erelong
//
* phó từ- (từ cổ, nghĩa cổ) chẳng bao lâu nửa
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Before the /apse of a long time; soon; -- usually separated, ere long.