eremic
/i'ri:mik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eremic
//
* tính từ- ở sa mạc; thuộc hoang mạc
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...