Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eremite

/'erimait/

danh từ

  • ẩn sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Christian recluse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...