eremite
/'erimait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eremite
/'erimait/
danh từ
- ẩn sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Christian recluse
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a Christian recluse
Đang tải...