Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eremitic

/,eri'mitik/

tính từ

  • (thuộc) ẩn sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or befitting eremites or their practices of hermitic living

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...