erewhile
/єә'hwail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erewhile
//
* phó từ, cũng erewhiles- (từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Alt. of Erewhiles
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Alt. of Erewhiles
Đang tải...