Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erewhile

//

* phó từ, cũng erewhiles
  • (từ cổ, nghĩa cổ) trước đây ít lâu
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Alt. of Erewhiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...