ergograph
/'ә:^ә^rɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ergograph
//
* danh từ- (sinh học) máy ghi cơ công
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...