Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ergometer

/ә:'^ɔmitә/ phổ biến #31740
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ergometer

//

* danh từ
  • (sinh học) cơ công kế
Định nghĩa tiếng Anh

n measuring instrument designed to measure power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...