Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ergometrine

/ә:^ә'metri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ergometrine

//

* danh từ
  • (dược học) ecgometrin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...