ergonomically
/,ə:gə'nɔmikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ergonomically
//
- xem ergonomics
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...