Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ergotinin

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ergotinin

//

* danh từ
  • cũng ergotinine
  • (dược học) ecgotinin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...