Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ergotoxine

/,ә:^ә'tɔksin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ergotoxine

//

* danh từ
  • (dược) ecgotoxin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...