Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ericaceous

/,eri'keiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ericaceous

/,eri'keiʃəs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) họ đỗ quyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to the Heath family, or resembling plants of that family; consisting of heats.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...