Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erinaceous

/,erә'neiʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erinaceous

//

* tính từ
  • (động vật) thuộc họ chuột nhím
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the Hedgehog family; like, or characteristic of, a hedgehog.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...