Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erinys

/i'rinis, i'rainis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erinys

//

* danh từ
  • số nhiều erinyes
  • Ê-ri-ni (nữ thần trả thù của thần thoại Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An avenging deity; one of the Furies; sometimes, conscience personified.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...