Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erlang

/'\\\\:læŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erlang

//

  • (Tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of traffic intensity in a telephone system

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...