Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erodent

/i'roudənt/

tính từ

  • xói mòn, ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A medicine which eats away extraneous growths; a caustic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...