Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erodent

/i'roudənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erodent

/i'roudənt/

tính từ

  • xói mòn, ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A medicine which eats away extraneous growths; a caustic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...