Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erosion rates

cụm từ

  • tốc độ xói mòn
    • increase erosion rates: làm tăng tốc độ xói mòn
    • reduce erosion rates: giảm tốc độ xói mòn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...