erosional
phổ biến #42768
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erosional
//
- xem erosion
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...