erosive
/i'rousiv/ phổ biến #34140
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erosive
/i'rousiv/
tính từ
- xói mòn, ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh
s. wearing away by friction
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. wearing away by friction
Đang tải...