Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erosive

/i'rousiv/ phổ biến #34140
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erosive

/i'rousiv/

tính từ

  • xói mòn, ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh

s. wearing away by friction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...