erotically
phổ biến #31317
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erotically
//
* phó từ- khiêu dâm, khêu gợi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an erotic manner
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an erotic manner
Đang tải...