Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

errata

/e'rɑ:təm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

errata

/e'rɑ:təm/

danh từ, số nhiều errata

  • lỗi in, lỗi viết
  • bản đính chính
Định nghĩa tiếng Anh

n a mistake in printed matter resulting from mechanical failures of some kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...