Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21291

erratically

/i'rætikəli/

phó từ

  • thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy
  • chập choạng (lái xe ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an erratic unpredictable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...