erratically
/i'rætikəli/
phó từ
- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy
- chập choạng (lái xe ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an erratic unpredictable manner
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in an erratic unpredictable manner
Đang tải...