Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erraticism

/ɪ'rætɪsɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erraticism

//

  • xem erratic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...