Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erroneousness

/i'rounjəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erroneousness

/i'rounjəsnis/

danh từ

  • tính sai lầm, tính sai sót; tính không đúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. inadvertent incorrectness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...