Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

errorless

/'erəlis/

tính từ

  • không có sai lầm, không có lỗi; đúng, đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from error

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...