erstwhile
/ə:st/ GRECollins ★ phổ biến #18074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erstwhile
/ə:st/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia
Định nghĩa tiếng Anh
s. belonging to some prior time