Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18074

erstwhile

/ə:st/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to some prior time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...