Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erubescent

/,eru:'besnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erubescent

/,eru:'besnt/

tính từ

  • ửng đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Red, or reddish; blushing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...