erubescite
/i'ru:bi,sait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erubescite
//
* danh từ- (khoáng chất) erubetxit
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Bornite.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Bornite.
Đang tải...