eructate
/i'rʌkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eructate
/i'rʌkt/
động từ
- ợ, ợ hơi
- phun (núi lửa)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To eject, as wind, from the stomach; to belch.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To eject, as wind, from the stomach; to belch.
Đang tải...