Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eruptiveness

/i'rʌptivnis/

danh từ

  • xu hướng phun trào (núi lửa)
  • tính chất nổ bùng; xu hướng nổ bùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...