Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eryngo

/i'riŋ^әu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eryngo

//

* danh từ
  • (thực vật) cây mùi tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n any plant of the genus Eryngium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...