Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erythematous

phổ biến #41749
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erythematous

//

  • xem erythema
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characterized by erythema

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...