Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erythroleukemia

//

* danh từ
  • (y học) chứng tăng hồng - bạch cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...