Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erythroleukemia

/,iriθrәlju'ki:miә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erythroleukemia

//

* danh từ
  • (y học) chứng tăng hồng - bạch cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...