Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escalader

//

  • xem escalade
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who gains access by the use of ladders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...