Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escape clause

/is'keip'klɔ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escape clause

/is'keip'klɔ:z/

danh từ

  • điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...