Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escape clause

/is'keip'klɔ:z/

danh từ

  • điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...