Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escape sequence code

//

  • (Tech) mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự) [NB]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...