Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escape sequence code

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escape sequence code

//

  • (Tech) mã trình tự thoát, mã nối tiếp khuyếch trương (ký tự) [NB]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...