Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escape-hatch

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escape-hatch

//

* danh từ
  • lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...