Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escape-shaft

/is'keip'ʃɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escape-shaft

/is'keip'ʃɑ:ft/

danh từ

  • (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...