Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escape-shaft

/is'keip'ʃɑ:ft/

danh từ

  • (ngành mỏ) hầm thoát (để cứu nguy khi hầm khác bị sập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...