escape-valve
/is'keip'vælv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escape-valve
/is'keip'vælv/
danh từ
- van an toàn, van bảo hiểm
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...