Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escapee

/,eskə'pi:/ phổ biến #20785
Biến thể từ escapees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escapee

/,eskə'pi:/

danh từ

  • người trốn thoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who escapes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...