escapee
/,eskə'pi:/ phổ biến #20785
Biến thể từ
escapees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escapee
/,eskə'pi:/
danh từ
- người trốn thoát
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who escapes