Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20785

escapee

/,eskə'pi:/

danh từ

  • người trốn thoát
Biến thể từ escapees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who escapes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...