escapement
/is'keipmənt/ phổ biến #38268
Biến thể từ
escapements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escapement
/is'keipmənt/
danh từ
- lối thoát ra
- cái hồi (ở đồng hồ)
- (kỹ thuật) sự thoát
Định nghĩa tiếng Anh
n. mechanical device that regulates movement