Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38268

escapement

/is'keipmənt/

danh từ

  • lối thoát ra
  • cái hồi (ở đồng hồ)
  • (kỹ thuật) sự thoát
Biến thể từ escapements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. mechanical device that regulates movement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...