Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escapement

/is'keipmənt/ phổ biến #38268
Biến thể từ escapements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escapement

/is'keipmənt/

danh từ

  • lối thoát ra
  • cái hồi (ở đồng hồ)
  • (kỹ thuật) sự thoát
Định nghĩa tiếng Anh

n. mechanical device that regulates movement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...