Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escapology

/.eskei'pɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escapology

//

* danh từ
  • sự tiêu khiển bằng cách "thổi" được những món mà người khác giữ kín
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of methods of escaping (especially as a form of entertainment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...