Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escarp

/is'kɑ:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escarp

/is'kɑ:p/

danh từ

  • dốc đứng, vách đứng (núi đá)

ngoại động từ

  • (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a steep artificial slope in front of a fortification

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...