Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eschalot

/ʃə'lɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eschalot

/ʃə'lɔt/

danh từ

  • (thực vật học) hành tăm
Định nghĩa tiếng Anh

n type of onion plant producing small clustered mild-flavored bulbs used as seasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...