eschatologically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eschatologically
//
- xem eschatology
Định nghĩa tiếng Anh
r in relation to eschatology
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in relation to eschatology
Đang tải...