Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

escopette

//

* danh từ
  • (lịch sử) súng trường loe nòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of firearm; a carbine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...